Từ điển HSK / 清凉
清凉
Hán Việt: thanh lươngtính từHSK 3.0 cấp 7-9
mát mẻ; mát lạnh, dịu mát
Tốc độ
Ví dụ
山间的空气格外清凉。
shānjiān de kōngqì géwài qīngliáng.
Không khí trong núi mát mẻ lạ thường.
Cách viết
清
凉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 清凉解暑 — mát mẻ giải nhiệt
- 清凉的夜风 — gió đêm mát dịu
- 清凉饮料 — đồ uống mát
Từ cùng chữ
清 thanhCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.