Từ điển HSK / 重现
重现
Hán Việt: trùng hiệnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tái hiện; xuất hiện lại; hiện ra một lần nữa
Tốc độ
Ví dụ
昔日的繁华景象又重现在眼前。
xīrì de fánhuá jǐngxiàng yòu chóngxiàn zài yǎnqián.
Cảnh phồn hoa ngày xưa lại tái hiện trước mắt.
Cách viết
重
现
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 重现辉煌 — tái hiện huy hoàng
- 历史重现 — lịch sử tái hiện
- 重现眼前 — hiện ra trước mắt
Từ cùng chữ
重 trùngCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.