Từ điển HSK / 现在
现在
Hán Việt: ✓ hiện tạidanh từHSK 3.0 cấp 1
bây giờ; hiện tại
Tốc độ
Ví dụ
现在是上午九点。
xiànzài shì shàngwǔ jiǔ diǎn.
Bây giờ là chín giờ sáng.
Cách viết
现
在
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 现在几点 — bây giờ mấy giờ
- 从现在起 — từ giờ trở đi
- 到现在 — đến bây giờ
Từ cùng chữ
现 hiện
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.