Từ điển HSK / 正在
正在
Hán Việt: chính tạiphó từHSK 3.0 cấp 1
đang (động tác đang diễn ra)
Tốc độ
Ví dụ
他正在看电视。
tā zhèngzài kàn diànshì.
Anh ấy đang xem ti vi.
Cách viết
正
在
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 正在吃饭 — đang ăn cơm
- 正在睡觉 — đang ngủ
- 正在工作 — đang làm việc
Từ cùng chữ
正 chínhCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.