Từ điển HSK / 正好

正好

Hán Việt: chính hảotính từ, phó từHSK 4

vừa vặn, vừa khít; vừa đúng lúc, vừa hay

Nghĩa theo từ loại

形

vừa vặn, vừa khít

这双鞋的大小正好。

zhè shuāng xié de dàxiǎo zhènghǎo.

Đôi giày này kích cỡ vừa vặn.

副

vừa đúng lúc, vừa hay

我出门时正好下雨了。

wǒ chūmén shí zhènghǎo xiàyǔ le.

Lúc tôi ra cửa thì vừa hay trời mưa.

Cách viết

正
好

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 大小正好 — vừa khít kích cỡ
  • 正好合适 — vừa vặn
  • 时间正好 — đúng giờ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK