Từ điển HSK / 正好
正好
Hán Việt: chính hảotính từ, phó từHSK 4
vừa vặn, vừa khít; vừa đúng lúc, vừa hay
Nghĩa theo từ loại
形
vừa vặn, vừa khít
这双鞋的大小正好。
zhè shuāng xié de dàxiǎo zhènghǎo.
Đôi giày này kích cỡ vừa vặn.
副
vừa đúng lúc, vừa hay
我出门时正好下雨了。
wǒ chūmén shí zhènghǎo xiàyǔ le.
Lúc tôi ra cửa thì vừa hay trời mưa.
Cách viết
正
好
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大小正好 — vừa khít kích cỡ
- 正好合适 — vừa vặn
- 时间正好 — đúng giờ
Từ cùng chữ
正 chínhCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.