Từ điển HSK / 正常
正常
Hán Việt: chính thườngtính từHSK 3.0 cấp 4
bình thường, thông thường
Tốc độ
Ví dụ
他的身体一切正常。
tā de shēntǐ yíqiè zhèngcháng.
Sức khỏe của anh ấy hoàn toàn bình thường.
Cách viết
正
常
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 正常情况 — tình huống bình thường
- 一切正常 — mọi thứ bình thường
- 正常工作 — hoạt động bình thường
Từ cùng chữ
正 chínhCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.