Từ điển HSK / 正常

正常

Hán Việt: chính thườngtính từHSK 3.0 cấp 4

bình thường, thông thường

Tốc độ

Ví dụ

他的身体一切正常

tā de shēntǐ yíqiè zhèngcháng.

Sức khỏe của anh ấy hoàn toàn bình thường.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 正常情况tình huống bình thường
  • 一切正常mọi thứ bình thường
  • 正常工作hoạt động bình thường

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK