Từ điển HSK / 正式
正式
Hán Việt: ✓ chính thứctính từHSK 3.0 cấp 4
chính thức, trang trọng
Tốc độ
Ví dụ
今天是一个正式的会议。
jīntiān shì yí gè zhèngshì de huìyì.
Hôm nay là một cuộc họp chính thức.
Cách viết
正
式
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 正式场合 — dịp trang trọng
- 正式通知 — thông báo chính thức
- 正式员工 — nhân viên chính thức
Từ cùng chữ
正 chínhCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.