Từ điển HSK / 正式

正式

Hán Việt: chính thứctính từHSK 3.0 cấp 4

chính thức, trang trọng

Tốc độ

Ví dụ

今天是一个正式的会议。

jīntiān shì yí gè zhèngshì de huìyì.

Hôm nay là một cuộc họp chính thức.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 正式场合dịp trang trọng
  • 正式通知thông báo chính thức
  • 正式员工nhân viên chính thức

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK