Từ điển HSK / 模式
模式
Hán Việt: mô thứcdanh từHSK 3.0 cấp 5
mô hình, phương thức, chế độ
Tốc độ
Ví dụ
这家公司采用了新的管理模式。
zhè jiā gōngsī cǎiyòng le xīn de guǎnlǐ móshì.
Công ty này đã áp dụng mô hình quản lý mới.
Cách viết
模
式
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 经营模式 — mô hình kinh doanh
- 思维模式 — lối tư duy
- 工作模式 — mô hình làm việc
Từ cùng chữ
模 mô
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.