Từ điển HSK / 模拟

模拟

Hán Việt: mô nghĩđộng từHSK 3.0 cấp 6

mô phỏng, làm thử theo mẫu

Tốc độ

Ví dụ

考试前老师组织了一次模拟考试。

kǎoshì qián lǎoshī zǔzhī le yí cì mónǐ kǎoshì.

Trước kỳ thi thầy giáo tổ chức một buổi thi thử.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 模拟考试thi thử
  • 模拟训练huấn luyện mô phỏng
  • 电脑模拟mô phỏng máy tính

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK