Từ điển HSK / 拟定
拟定
Hán Việt: nghĩ địnhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
soạn thảo, vạch ra, dự thảo (kế hoạch, phương án)
Tốc độ
Ví dụ
委员会拟定了详细的实施方案。
wěiyuánhuì nǐdìng le xiángxì de shíshī fāng'àn.
Ủy ban đã vạch ra phương án thực hiện chi tiết.
Cách viết
拟
定
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 拟定计划 — vạch ra kế hoạch
- 拟定方案 — soạn thảo phương án
- 拟定草案 — dự thảo bản thảo
Từ cùng chữ
拟 nghĩCả họ 3 từ →
定 địnhCả họ 54 từ →
- 决定juédìngquyết định; quyết định (sự quyết định)
- 一定yídìngnhất định, chắc chắn; nhất định, nhất quán (mức độ)
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 肯定kěndìngkhẳng định, công nhận; khẳng định, chắc chắn (thái độ); chắc chắn, nhất định
- 定期dìngqīđịnh kỳ hạn, hẹn ngày; định kỳ, theo kỳ hạn cố định
- 否定fǒudìngphủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.