Từ điển HSK / 样式
样式
Hán Việt: dạng thứcdanh từHSK 3.0 cấp 5
kiểu, mẫu, kiểu dáng
Tốc độ
Ví dụ
这件衣服的样式很时髦。
zhè jiàn yīfu de yàngshì hěn shímáo.
Kiểu dáng của chiếc áo này rất mốt.
Cách viết
样
式
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 新样式 — kiểu dáng mới
- 各种样式 — đủ loại kiểu dáng
- 样式新颖 — kiểu dáng mới lạ
Từ cùng chữ
样 dạngCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.