Cây Hán Việt / 式
式
shìHán Việt: thứccấp 5
kiểu; loại (hậu tố)
Trang chữ 式 →13 từ ghép chứa 式 · dễ trước
- 方式fāngshì✓ phương thứccách thức; phương thứccấp 4
- 正式zhèngshì✓ chính thứcchính thức, trang trọngcấp 4
- 模式móshìmô thứcmô hình, phương thức, chế độcấp 5
- 形式xíngshì✓ hình thứchình thứccấp 5
- 样式yàngshìdạng thứckiểu, mẫu, kiểu dángcấp 5
- 闭幕式bìmùshìbế mán thứclễ bế mạccấp 5
- 开幕式kāimùshìkhai mán thứclễ khai mạccấp 5
- 款式kuǎnshìkhoản thứckiểu dáng, mẫu mã, phong cách (của đồ vật)cấp 6
- 仪式yíshì✓ nghi thứcnghi thức, buổi lễcấp 6
- 格式géshicách thứcđịnh dạng; thể thức; khuôn mẫu, quy cáchcấp 7-9
- 公式gōngshì✓ công thứccông thức (toán, lý, hóa); khuôn mẫu, lối mòn cứng nhắccấp 7-9
- 新式xīnshìtân thứckiểu mới; tân thời; hiện đạicấp 7-9
- 便携式biànxiéshìtiện huề thứcloại xách tay; di động; gọn nhẹ mang theocấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.