Từ điển HSK / 式
式
Hán Việt: thứchậu tốHSK 3.0 cấp 5
kiểu; loại (hậu tố)
Tốc độ
Ví dụ
这是一座中式风格的房子。
zhè shì yī zuò zhōngshì fēnggé de fángzi.
Đây là một ngôi nhà phong cách kiểu Trung Quốc.
Cách viết
式
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 新式 — kiểu mới
- 中式 — kiểu Trung Quốc
- 自动式 — kiểu tự động
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.