Từ điển HSK / 方式
方式
Hán Việt: ✓ phương thứcdanh từHSK 3.0 cấp 4
cách thức; phương thức
Tốc độ
Ví dụ
我喜欢这种学习方式。
wǒ xǐhuān zhè zhǒng xuéxí fāngshì.
Tôi thích cách học này.
Cách viết
方
式
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 学习方式 — cách học
- 生活方式 — lối sống
- 这种方式 — cách này
Từ cùng chữ
方 phươngCả họ 42 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.