Từ điển HSK / 方式

方式

Hán Việt: phương thứcdanh từHSK 3.0 cấp 4

cách thức; phương thức

Tốc độ

Ví dụ

我喜欢这种学习方式

wǒ xǐhuān zhè zhǒng xuéxí fāngshì.

Tôi thích cách học này.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 学习方式cách học
  • 生活方式lối sống
  • 这种方式cách này

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK