Từ điển HSK / 格式

格式

Hán Việt: cách thứcdanh từHSK 7–9

định dạng; thể thức; khuôn mẫu, quy cách

Ví dụ

请按照统一的格式填写表格。

qǐng ànzhào tǒngyī de géshi tiánxiě biǎogé.

Xin điền vào bảng theo đúng thể thức thống nhất.

Cách viết

格
式

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 文件格式 — định dạng tệp
  • 公文格式 — thể thức công văn
  • 统一格式 — thống nhất định dạng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK