Từ điển HSK / 仪式
仪式
Hán Việt: ✓ nghi thứcdanh từHSK 3.0 cấp 6
nghi thức, buổi lễ
Tốc độ
Ví dụ
开幕仪式非常隆重。
kāimù yíshì fēicháng lóngzhòng.
Nghi thức khai mạc vô cùng long trọng.
Cách viết
仪
式
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 开幕仪式 — lễ khai mạc
- 结婚仪式 — nghi thức kết hôn
- 颁奖仪式 — lễ trao giải
Từ cùng chữ
仪 nghi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.