Từ điển HSK / 款式
款式
Hán Việt: khoản thứcdanh từHSK 3.0 cấp 6
kiểu dáng, mẫu mã, phong cách (của đồ vật)
Tốc độ
Ví dụ
这双鞋的款式很受年轻人欢迎。
zhè shuāng xié de kuǎnshì hěn shòu niánqīngrén huānyíng.
Kiểu dáng của đôi giày này rất được giới trẻ ưa chuộng.
Cách viết
款
式
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 衣服款式 — kiểu quần áo
- 款式新颖 — kiểu dáng mới lạ
- 各种款式 — đủ loại kiểu dáng
Từ cùng chữ
款 khoảnCả họ 16 từ →
- 存款cúnkuǎngửi tiền (vào ngân hàng); tiền gửi; khoản tiền tiết kiệm
- 罚款fákuǎnphạt tiền; nộp phạt; tiền phạt; khoản phạt
- 贷款dàikuǎncho vay; vay tiền (ngân hàng); khoản vay, tiền vay
- 汇款huìkuǎnchuyển tiền, gửi tiền; khoản tiền chuyển, món tiền gửi
- 捐款juānkuǎnquyên góp tiền, đóng góp tiền; khoản tiền quyên góp
- 新款xīnkuǎnmẫu mới, kiểu mới
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.