Từ điển HSK / 新款
新款
Hán Việt: tân khoảndanh từHSK 3.0 cấp 6
mẫu mới, kiểu mới
Tốc độ
Ví dụ
这款手机是今年的新款。
zhè kuǎn shǒujī shì jīnnián de xīnkuǎn.
Chiếc điện thoại này là mẫu mới của năm nay.
Cách viết
新
款
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 最新款 — mẫu mới nhất
- 新款上市 — mẫu mới ra mắt
- 新款包包 — túi mẫu mới
Từ cùng chữ
新 tânCả họ 36 từ →
款 khoảnCả họ 16 từ →
- 存款cúnkuǎngửi tiền (vào ngân hàng); tiền gửi; khoản tiền tiết kiệm
- 罚款fákuǎnphạt tiền; nộp phạt; tiền phạt; khoản phạt
- 贷款dàikuǎncho vay; vay tiền (ngân hàng); khoản vay, tiền vay
- 汇款huìkuǎnchuyển tiền, gửi tiền; khoản tiền chuyển, món tiền gửi
- 捐款juānkuǎnquyên góp tiền, đóng góp tiền; khoản tiền quyên góp
- 款式kuǎnshìkiểu dáng, mẫu mã, phong cách (của đồ vật)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.