Từ điển HSK / 贷款
贷款
Hán Việt: thải khoảnđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
cho vay; vay tiền (ngân hàng); khoản vay, tiền vay
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
cho vay; vay tiền (ngân hàng)
他向银行贷款买了一套房子。
tā xiàng yínháng dàikuǎn mǎi le yí tào fángzi.
Anh ấy vay ngân hàng để mua một căn nhà.
名
khoản vay, tiền vay
这笔贷款的利息很低。
zhè bǐ dàikuǎn de lìxī hěn dī.
Khoản vay này có lãi suất rất thấp.
Cách viết
贷
款
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 银行贷款 — vay ngân hàng
- 住房贷款 — vay mua nhà
- 偿还贷款 — trả khoản vay
Từ cùng chữ
款 khoảnCả họ 16 từ →
- 存款cúnkuǎngửi tiền (vào ngân hàng); tiền gửi; khoản tiền tiết kiệm
- 罚款fákuǎnphạt tiền; nộp phạt; tiền phạt; khoản phạt
- 汇款huìkuǎnchuyển tiền, gửi tiền; khoản tiền chuyển, món tiền gửi
- 捐款juānkuǎnquyên góp tiền, đóng góp tiền; khoản tiền quyên góp
- 款式kuǎnshìkiểu dáng, mẫu mã, phong cách (của đồ vật)
- 新款xīnkuǎnmẫu mới, kiểu mới
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.