Từ điển HSK / 罚款

罚款

Hán Việt: phạt khoảnđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5

phạt tiền; nộp phạt; tiền phạt; khoản phạt

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

phạt tiền; nộp phạt

他乱停车被罚款了。

tā luàn tíngchē bèi fákuǎn le.

Anh ấy đỗ xe bừa bãi nên bị phạt tiền.

tiền phạt; khoản phạt

这次的罚款不少。

zhè cì de fákuǎn bù shǎo.

Khoản tiền phạt lần này không ít.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 罚款giấy phạt tiền
  • 罚款nộp tiền phạt
  • 罚款bị phạt tiền

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK