Từ điển HSK / 罚款
罚款
Hán Việt: phạt khoảnđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
phạt tiền; nộp phạt; tiền phạt; khoản phạt
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
phạt tiền; nộp phạt
他乱停车被罚款了。
tā luàn tíngchē bèi fákuǎn le.
Anh ấy đỗ xe bừa bãi nên bị phạt tiền.
名
tiền phạt; khoản phạt
这次的罚款不少。
zhè cì de fákuǎn bù shǎo.
Khoản tiền phạt lần này không ít.
Cách viết
罚
款
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 罚款单 — giấy phạt tiền
- 交罚款 — nộp tiền phạt
- 被罚款 — bị phạt tiền
Từ cùng chữ
罚 phạtCả họ 4 từ →
款 khoảnCả họ 16 từ →
- 存款cúnkuǎngửi tiền (vào ngân hàng); tiền gửi; khoản tiền tiết kiệm
- 贷款dàikuǎncho vay; vay tiền (ngân hàng); khoản vay, tiền vay
- 汇款huìkuǎnchuyển tiền, gửi tiền; khoản tiền chuyển, món tiền gửi
- 捐款juānkuǎnquyên góp tiền, đóng góp tiền; khoản tiền quyên góp
- 款式kuǎnshìkiểu dáng, mẫu mã, phong cách (của đồ vật)
- 新款xīnkuǎnmẫu mới, kiểu mới
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.