Từ điển HSK / 罚单
罚单
fádānHán Việt: phạt đơndanh từ
giấy phạt; biên lai phạt
Ví dụ
停错地方,我收到了一张罚单。
Tíng cuò dìfang, wǒ shōudào le yì zhāng fádān.
Đỗ sai chỗ, tôi nhận được một tờ giấy phạt.
Cách viết
罚
单
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 收到罚单 — nhận giấy phạt
- 交罚单 — nộp phạt
- 一张罚单 — một tờ giấy phạt
Từ cùng chữ
罚 phạtCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.