Từ điển HSK / 处罚
处罚
Hán Việt: ✓ xử phạtđộng từHSK 3.0 cấp 6
xử phạt, trừng trị (theo quy định)
Tốc độ
Ví dụ
违反交通规则的人会受到处罚。
wéifǎn jiāotōng guīzé de rén huì shòudào chǔfá.
Người vi phạm luật giao thông sẽ bị xử phạt.
Cách viết
处
罚
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 从严处罚 — xử phạt nghiêm
- 行政处罚 — xử phạt hành chính
- 处罚决定 — quyết định xử phạt
Từ cùng chữ
处 xửCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.