Từ điển HSK / 惩罚
惩罚
Hán Việt: ✓ trừng phạtđộng từHSK 3.0 cấp 6
trừng phạt, trừng trị
Tốc độ
Ví dụ
违反规定的人将受到严厉惩罚。
wéifǎn guīdìng de rén jiāng shòudào yánlì chéngfá.
Người vi phạm quy định sẽ bị trừng phạt nghiêm khắc.
Cách viết
惩
罚
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 严厉惩罚 — trừng phạt nghiêm khắc
- 惩罚措施 — biện pháp trừng phạt
- 受到惩罚 — bị trừng phạt
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.