Cây Hán Việt / 罚

罚

fáHán Việt: phạtcấp 5

phạt; trừng phạt

Trang chữ 罚 →

4 từ ghép chứa 罚 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.