Từ điển HSK /

Hán Việt: phạtđộng từHSK 3.0 cấp 5

phạt; trừng phạt

Tốc độ

Ví dụ

老师他写检讨。

lǎoshī fá tā xiě jiǎntǎo.

Giáo viên phạt cậu ấy viết bản kiểm điểm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 他一杯phạt anh ấy một ly
  • 受到处bị xử phạt
  • 下场phạt ra sân

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK