Từ điển HSK / 捐款
捐款
Hán Việt: quyên khoảnđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
quyên góp tiền, đóng góp tiền; khoản tiền quyên góp
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
quyên góp tiền, đóng góp tiền
大家纷纷为灾区捐款。
dàjiā fēnfēn wèi zāiqū juānkuǎn.
Mọi người tới tấp quyên góp tiền cho vùng thiên tai.
名
khoản tiền quyên góp
这笔捐款将用于建学校。
zhè bǐ juānkuǎn jiāng yòngyú jiàn xuéxiào.
Khoản tiền quyên góp này sẽ dùng để xây trường học.
Cách viết
捐
款
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 踊跃捐款 — hăng hái quyên góp
- 一笔捐款 — một khoản quyên góp
- 捐款救灾 — quyên tiền cứu trợ
Từ cùng chữ
捐 quyênCả họ 4 từ →
款 khoảnCả họ 16 từ →
- 存款cúnkuǎngửi tiền (vào ngân hàng); tiền gửi; khoản tiền tiết kiệm
- 罚款fákuǎnphạt tiền; nộp phạt; tiền phạt; khoản phạt
- 贷款dàikuǎncho vay; vay tiền (ngân hàng); khoản vay, tiền vay
- 汇款huìkuǎnchuyển tiền, gửi tiền; khoản tiền chuyển, món tiền gửi
- 款式kuǎnshìkiểu dáng, mẫu mã, phong cách (của đồ vật)
- 新款xīnkuǎnmẫu mới, kiểu mới
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.