Từ điển HSK / 捐款

捐款

Hán Việt: quyên khoảnđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6

quyên góp tiền, đóng góp tiền; khoản tiền quyên góp

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

quyên góp tiền, đóng góp tiền

大家纷纷为灾区捐款。

dàjiā fēnfēn wèi zāiqū juānkuǎn.

Mọi người tới tấp quyên góp tiền cho vùng thiên tai.

名

khoản tiền quyên góp

这笔捐款将用于建学校。

zhè bǐ juānkuǎn jiāng yòngyú jiàn xuéxiào.

Khoản tiền quyên góp này sẽ dùng để xây trường học.

Cách viết

捐
款

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 踊跃捐款 — hăng hái quyên góp
  • 一笔捐款 — một khoản quyên góp
  • 捐款救灾 — quyên tiền cứu trợ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK