Cây Hán Việt / 捐

捐

juānHán Việt: quyêncấp 5

quyên góp, hiến tặng

Trang chữ 捐 →

4 từ ghép chứa 捐 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.