Từ điển HSK / 募捐

募捐

Hán Việt: mộ quyênđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

quyên góp, kêu gọi ủng hộ (tiền, vật)

Tốc độ

Ví dụ

学校为灾区举行了募捐活动。

xuéxiào wèi zāiqū jǔxíngle mùjuān huódòng.

Nhà trường tổ chức hoạt động quyên góp cho vùng thiên tai.

Cách viết

募
捐

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 募捐活动 — hoạt động quyên góp
  • 上街募捐 — xuống phố quyên góp
  • 为灾区募捐 — quyên góp cho vùng lũ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK