Từ điển HSK / 捐

捐

Hán Việt: quyênđộng từHSK 5

quyên góp, hiến tặng

Ví dụ

他给灾区捐了很多钱。

tā gěi zāiqū juānle hěn duō qián.

Anh ấy đã quyên góp rất nhiều tiền cho vùng thiên tai.

Cách viết

捐

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 捐钱 — quyên tiền
  • 捐款 — quyên góp tiền
  • 捐血 — hiến máu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK