Cây Hán Việt / 款

款

kuǎnHán Việt: khoảncấp 6

khoản tiền, số tiền; kiểu, mẫu (mã sản phẩm); kiểu, mẫu (lượng từ cho kiểu dáng, model)

Trang chữ 款 →

16 từ ghép chứa 款 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.