Từ điển HSK / 公款
公款
Hán Việt: công khoảndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
công quỹ; tiền công (của nhà nước, tập thể)
Tốc độ
Ví dụ
他因挪用公款被判了刑。
tā yīn nuóyòng gōngkuǎn bèi pàn le xíng.
Ông ta bị kết án vì biển thủ công quỹ.
Cách viết
公
款
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 挪用公款 — biển thủ công quỹ
- 贪污公款 — tham ô công quỹ
- 动用公款 — dùng tiền công
Từ cùng chữ
公 côngCả họ 49 từ →
款 khoảnCả họ 16 từ →
- 存款cúnkuǎngửi tiền (vào ngân hàng); tiền gửi; khoản tiền tiết kiệm
- 罚款fákuǎnphạt tiền; nộp phạt; tiền phạt; khoản phạt
- 贷款dàikuǎncho vay; vay tiền (ngân hàng); khoản vay, tiền vay
- 汇款huìkuǎnchuyển tiền, gửi tiền; khoản tiền chuyển, món tiền gửi
- 捐款juānkuǎnquyên góp tiền, đóng góp tiền; khoản tiền quyên góp
- 款式kuǎnshìkiểu dáng, mẫu mã, phong cách (của đồ vật)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.