Từ điển HSK / 存款
存款
Hán Việt: tồn khoảnđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
gửi tiền (vào ngân hàng); tiền gửi; khoản tiền tiết kiệm
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
gửi tiền (vào ngân hàng)
他每月都去银行存款。
tā měi yuè dōu qù yínháng cúnkuǎn.
Anh ấy tháng nào cũng đến ngân hàng gửi tiền.
名
tiền gửi; khoản tiền tiết kiệm
这是他多年来积攒的存款。
zhè shì tā duō nián lái jīzǎn de cúnkuǎn.
Đây là khoản tiền gửi anh ấy tích góp nhiều năm.
Cách viết
存
款
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 存款利息 — lãi tiền gửi
- 一笔存款 — một khoản tiền gửi
- 银行存款 — tiền gửi ngân hàng
Từ cùng chữ
存 tồnCả họ 16 từ →
款 khoảnCả họ 16 từ →
- 罚款fákuǎnphạt tiền; nộp phạt; tiền phạt; khoản phạt
- 贷款dàikuǎncho vay; vay tiền (ngân hàng); khoản vay, tiền vay
- 汇款huìkuǎnchuyển tiền, gửi tiền; khoản tiền chuyển, món tiền gửi
- 捐款juānkuǎnquyên góp tiền, đóng góp tiền; khoản tiền quyên góp
- 款式kuǎnshìkiểu dáng, mẫu mã, phong cách (của đồ vật)
- 新款xīnkuǎnmẫu mới, kiểu mới
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.