Từ điển HSK / 生存
生存
Hán Việt: ✓ sinh tồnđộng từHSK 3.0 cấp 5
sinh tồn, sống sót
Tốc độ
Ví dụ
在沙漠里生存非常困难。
zài shāmò lǐ shēngcún fēicháng kùnnán.
Sống sót trong sa mạc vô cùng khó khăn.
Cách viết
生
存
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 生存环境 — môi trường sinh tồn
- 生存能力 — khả năng sinh tồn
- 努力生存 — cố gắng sống sót
Từ cùng chữ
生 sinhCả họ 75 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.