Từ điển HSK / 生存

生存

Hán Việt: sinh tồnđộng từHSK 3.0 cấp 5

sinh tồn, sống sót

Tốc độ

Ví dụ

在沙漠里生存非常困难。

zài shāmò lǐ shēngcún fēicháng kùnnán.

Sống sót trong sa mạc vô cùng khó khăn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 生存环境môi trường sinh tồn
  • 生存能力khả năng sinh tồn
  • 努力生存cố gắng sống sót

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK