Từ điển HSK / 保存
保存
Hán Việt: bảo tồnđộng từHSK 3.0 cấp 5
lưu giữ; bảo quản; lưu lại
Tốc độ
Ví dụ
请把这份文件保存好。
qǐng bǎ zhè fèn wénjiàn bǎocún hǎo.
Xin hãy lưu giữ tài liệu này cho cẩn thận.
Cách viết
保
存
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 保存文件 — lưu tập tin
- 妥善保存 — lưu giữ cẩn thận
- 长期保存 — bảo quản lâu dài
Từ cùng chữ
保 bảoCả họ 29 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.