Từ điển HSK / 保存

保存

Hán Việt: bảo tồnđộng từHSK 3.0 cấp 5

lưu giữ; bảo quản; lưu lại

Tốc độ

Ví dụ

请把这份文件保存好。

qǐng bǎ zhè fèn wénjiàn bǎocún hǎo.

Xin hãy lưu giữ tài liệu này cho cẩn thận.

Cách viết

保
存

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 保存文件 — lưu tập tin
  • 妥善保存 — lưu giữ cẩn thận
  • 长期保存 — bảo quản lâu dài

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK