Từ điển HSK / 保安
保安
Hán Việt: bảo andanh từ, động từHSK 3.0 cấp 5
nhân viên bảo vệ; giữ gìn an ninh; bảo vệ an toàn
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
nhân viên bảo vệ
门口的保安非常负责。
ménkǒu de bǎo'ān fēicháng fùzé.
Bảo vệ ở cổng rất có trách nhiệm.
动
giữ gìn an ninh; bảo vệ an toàn
这支队伍负责保安工作。
zhè zhī duìwu fùzé bǎo'ān gōngzuò.
Đội ngũ này phụ trách công tác giữ gìn an ninh.
Cách viết
保
安
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 小区保安 — bảo vệ khu dân cư
- 保安人员 — nhân viên bảo vệ
- 加强保安 — tăng cường an ninh
Từ cùng chữ
保 bảoCả họ 29 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.