Từ điển HSK / 保安

保安

Hán Việt: bảo andanh từ, động từHSK 3.0 cấp 5

nhân viên bảo vệ; giữ gìn an ninh; bảo vệ an toàn

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

nhân viên bảo vệ

门口的保安非常负责。

ménkǒu de bǎo'ān fēicháng fùzé.

Bảo vệ ở cổng rất có trách nhiệm.

动

giữ gìn an ninh; bảo vệ an toàn

这支队伍负责保安工作。

zhè zhī duìwu fùzé bǎo'ān gōngzuò.

Đội ngũ này phụ trách công tác giữ gìn an ninh.

Cách viết

保
安

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 小区保安 — bảo vệ khu dân cư
  • 保安人员 — nhân viên bảo vệ
  • 加强保安 — tăng cường an ninh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK