Từ điển HSK / 取款机

取款机

qǔkuǎnjī

Hán Việt: thủ khoản cơdanh từ

máy rút tiền tự động; cây ATM

Ví dụ

门口的取款机坏了,得去里面办。

Ménkǒu de qǔkuǎnjī huài le, děi qù lǐmiàn bàn.

Cây ATM ngoài cửa hỏng rồi, phải vào trong làm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 取款机dùng cây ATM
  • 取款机吞卡了máy nuốt thẻ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK