Từ điển HSK / 取款机
取款机
qǔkuǎnjīHán Việt: thủ khoản cơdanh từ
máy rút tiền tự động; cây ATM
Ví dụ
门口的取款机坏了,得去里面办。
Ménkǒu de qǔkuǎnjī huài le, děi qù lǐmiàn bàn.
Cây ATM ngoài cửa hỏng rồi, phải vào trong làm.
Cách viết
取
款
机
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 用取款机 — dùng cây ATM
- 取款机吞卡了 — máy nuốt thẻ
Từ cùng chữ
取 thủCả họ 30 từ →
款 khoảnCả họ 16 từ →
- 存款cúnkuǎngửi tiền (vào ngân hàng); tiền gửi; khoản tiền tiết kiệm
- 罚款fákuǎnphạt tiền; nộp phạt; tiền phạt; khoản phạt
- 贷款dàikuǎncho vay; vay tiền (ngân hàng); khoản vay, tiền vay
- 汇款huìkuǎnchuyển tiền, gửi tiền; khoản tiền chuyển, món tiền gửi
- 捐款juānkuǎnquyên góp tiền, đóng góp tiền; khoản tiền quyên góp
- 款式kuǎnshìkiểu dáng, mẫu mã, phong cách (của đồ vật)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.