Từ điển HSK / 取款

取款

qǔkuǎn

Hán Việt: thủ khoảndanh từ

rút tiền

Ví dụ

我去银行取款,忘了带身份证。

Wǒ qù yínháng qǔkuǎn, wàng le dài shēnfènzhèng.

Tôi đến ngân hàng rút tiền mà quên mang chứng minh thư.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 去银行取款đến ngân hàng rút tiền
  • 取款一千rút một nghìn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK