Từ điển HSK / 条款

条款

Hán Việt: ✓ điều khoảndanh từHSK 7–9

điều khoản (trong hợp đồng, văn bản, luật lệ)

Ví dụ

请仔细阅读合同的每一项条款。

qǐng zǐxì yuèdú hétong de měi yí xiàng tiáokuǎn.

Xin đọc kỹ từng điều khoản của hợp đồng.

Cách viết

条
款

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 合同条款 — điều khoản hợp đồng
  • 法律条款 — điều khoản pháp lý
  • 附加条款 — điều khoản bổ sung

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK