Từ điển HSK / 款
款
Hán Việt: khoảndanh từ, lượng từHSK 3.0 cấp 6
khoản tiền, số tiền; kiểu, mẫu (mã sản phẩm); kiểu, mẫu (lượng từ cho kiểu dáng, model)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
khoản tiền, số tiền
这笔款已经打到你的账户了。
zhè bǐ kuǎn yǐjīng dǎ dào nǐ de zhànghù le.
Khoản tiền này đã chuyển vào tài khoản của bạn rồi.
kiểu, mẫu (mã sản phẩm)
这件衣服是今年的新款。
zhè jiàn yīfu shì jīnnián de xīn kuǎn.
Bộ đồ này là kiểu mới của năm nay.
量
kiểu, mẫu (lượng từ cho kiểu dáng, model)
我很喜欢这款汽车的外形。
wǒ hěn xǐhuan zhè kuǎn qìchē de wàixíng.
Tôi rất thích ngoại hình của mẫu xe này.
Cách viết
款
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一大款钱 — một khoản tiền lớn
- 最新款 — kiểu mới nhất
- 这款手机 — chiếc điện thoại này
Từ cùng chữ
款 khoảnCả họ 16 từ →
- 存款cúnkuǎngửi tiền (vào ngân hàng); tiền gửi; khoản tiền tiết kiệm
- 罚款fákuǎnphạt tiền; nộp phạt; tiền phạt; khoản phạt
- 贷款dàikuǎncho vay; vay tiền (ngân hàng); khoản vay, tiền vay
- 汇款huìkuǎnchuyển tiền, gửi tiền; khoản tiền chuyển, món tiền gửi
- 捐款juānkuǎnquyên góp tiền, đóng góp tiền; khoản tiền quyên góp
- 款式kuǎnshìkiểu dáng, mẫu mã, phong cách (của đồ vật)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.