Từ điển HSK / 付款

付款

fùkuǎn

Hán Việt: phó khoảndanh từ

thanh toán; trả tiền

Ví dụ

付款以后请把收据收好。

Fùkuǎn yǐhòu qǐng bǎ shōujù shōu hǎo.

Thanh toán xong xin giữ lại biên lai.

Cách viết

付
款

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 扫码付款 — quét mã thanh toán
  • 付款成功 — thanh toán thành công
  • 分期付款 — trả góp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK