Từ điển HSK / 交付
交付
Hán Việt: giao phóđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
giao, giao nộp, bàn giao (đưa cho bên khác)
Tốc độ
Ví dụ
这批设备将于下月按时交付使用。
zhè pī shèbèi jiāng yú xià yuè ànshí jiāofù shǐyòng.
Lô thiết bị này sẽ được bàn giao đưa vào sử dụng đúng hạn vào tháng sau.
Cách viết
交
付
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 交付使用 — bàn giao đưa vào dùng
- 按时交付 — giao đúng hạn
- 交付定金 — nộp tiền cọc
Từ cùng chữ
交 giaoCả họ 35 từ →
付 phóCả họ 9 từ →
- 支付zhīfùchi trả, thanh toán
- 付出fùchūbỏ ra, dốc ra (công sức, tình cảm, cái giá)
- 对付duìfuđối phó, ứng phó, đối chọi; tạm bợ, cho qua, miễn cưỡng dùng
- 首付shǒufùtiền trả trước; khoản trả góp đầu tiên (mua trả góp)
- 托付tuōfùgiao phó, gửi gắm, ủy thác (người hoặc việc cho ai)
- 应付yìngfuđối phó; ứng phó; xoay xở (với người, việc); làm qua loa; làm chiếu lệ cho xong
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.