Từ điển HSK / 支付
支付
Hán Việt: chi phóđộng từHSK 3.0 cấp 4
chi trả, thanh toán
Tốc độ
Ví dụ
他用手机支付了房租。
tā yòng shǒujī zhīfù le fángzū.
Anh ấy dùng điện thoại thanh toán tiền thuê nhà.
Cách viết
支
付
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 支付费用 — chi trả phí
- 现金支付 — thanh toán tiền mặt
- 支付账单 — trả hóa đơn
Từ cùng chữ
支 chiCả họ 15 từ →
付 phóCả họ 9 từ →
- 付出fùchūbỏ ra, dốc ra (công sức, tình cảm, cái giá)
- 对付duìfuđối phó, ứng phó, đối chọi; tạm bợ, cho qua, miễn cưỡng dùng
- 交付jiāofùgiao, giao nộp, bàn giao (đưa cho bên khác)
- 首付shǒufùtiền trả trước; khoản trả góp đầu tiên (mua trả góp)
- 托付tuōfùgiao phó, gửi gắm, ủy thác (người hoặc việc cho ai)
- 应付yìngfuđối phó; ứng phó; xoay xở (với người, việc); làm qua loa; làm chiếu lệ cho xong
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.