Cây Hán Việt / 支

支

zhīHán Việt: chicấp 5

cây; chiếc (đếm vật dài; bài hát; đội ngũ)

Trang chữ 支 →

15 từ ghép chứa 支 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.