Từ điển HSK / 支票

支票

Hán Việt: ✓ chi phiếudanh từHSK 3.0 cấp 7-9

séc, chi phiếu

Tốc độ

Ví dụ

他开了一张五万元的支票。

tā kāi le yì zhāng wǔ wàn yuán de zhīpiào.

Anh ấy viết một tấm séc năm vạn tệ.

Cách viết

支
票

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 开支票 — viết séc
  • 空头支票 — séc khống, lời hứa suông
  • 现金支票 — séc tiền mặt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK