Từ điển HSK / 分支

分支

Hán Việt: phân chidanh từHSK 3.0 cấp 7-9

nhánh; chi nhánh; phần tách ra từ chỉnh thể

Tốc độ

Ví dụ

语言学是人文科学的一个重要分支

yǔyánxué shì rénwén kēxué de yí gè zhòngyào fēnzhī.

Ngôn ngữ học là một nhánh quan trọng của khoa học nhân văn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 河流分支nhánh sông
  • 学科分支nhánh học thuật
  • 银行分支chi nhánh ngân hàng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK