Từ điển HSK / 分支
分支
Hán Việt: phân chidanh từHSK 3.0 cấp 7-9
nhánh; chi nhánh; phần tách ra từ chỉnh thể
Tốc độ
Ví dụ
语言学是人文科学的一个重要分支。
yǔyánxué shì rénwén kēxué de yí gè zhòngyào fēnzhī.
Ngôn ngữ học là một nhánh quan trọng của khoa học nhân văn.
Cách viết
分
支
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 河流分支 — nhánh sông
- 学科分支 — nhánh học thuật
- 银行分支 — chi nhánh ngân hàng
Từ cùng chữ
分 phânCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.