Từ điển HSK / 分钟
分钟
Hán Việt: phân chunglượng từHSK 3.0 cấp 1
phút (đơn vị thời gian)
Tốc độ
Ví dụ
请等我五分钟。
qǐng děng wǒ wǔ fēnzhōng.
Xin đợi tôi năm phút.
Cách viết
分
钟
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 五分钟 — năm phút
- 几分钟 — mấy phút
- 十分钟 — mười phút
Từ cùng chữ
分 phânCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.