Từ điển HSK / 警钟

警钟

Hán Việt: cảnh chungdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

chuông báo động; hồi chuông cảnh tỉnh

Tốc độ

Ví dụ

这次事故给我们敲响了警钟。

zhè cì shìgù gěi wǒmen qiāoxiǎng le jǐngzhōng.

Vụ tai nạn lần này đã gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh cho chúng ta.

Cách viết

警
钟

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 敲响警钟 — gióng chuông cảnh tỉnh
  • 警钟长鸣 — hồi chuông cảnh tỉnh vang mãi
  • 拉响警钟 — rung chuông báo động

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK