Từ điển HSK / 警报

警报

Hán Việt: cảnh báodanh từHSK 3.0 cấp 7-9

báo động, tín hiệu cảnh báo (nguy hiểm)

Tốc độ

Ví dụ

台风来临前,气象台发出了警报。

táifēng láilín qián, qìxiàngtái fāchū le jǐngbào.

Trước khi bão đến, đài khí tượng đã phát tín hiệu báo động.

Cách viết

警
报

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 发出警报 — phát tín hiệu báo động
  • 拉响警报 — kéo còi báo động
  • 火灾警报 — báo động cháy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK