Từ điển HSK / 警察

警察

Hán Việt: ✓ cảnh sátdanh từHSK 3.0 cấp 4

cảnh sát

Tốc độ

Ví dụ

警察帮我们找到了丢失的东西。

jǐngchá bāng wǒmen zhǎodàole diūshī de dōngxi.

Cảnh sát đã giúp chúng tôi tìm thấy đồ bị mất.

Cách viết

警
察

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一名警察 — một cảnh sát
  • 报警找警察 — báo cảnh sát
  • 警察叔叔 — chú cảnh sát

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK