Từ điển HSK / 警察
警察
Hán Việt: ✓ cảnh sátdanh từHSK 3.0 cấp 4
cảnh sát
Tốc độ
Ví dụ
警察帮我们找到了丢失的东西。
jǐngchá bāng wǒmen zhǎodàole diūshī de dōngxi.
Cảnh sát đã giúp chúng tôi tìm thấy đồ bị mất.
Cách viết
警
察
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一名警察 — một cảnh sát
- 报警找警察 — báo cảnh sát
- 警察叔叔 — chú cảnh sát
Từ cùng chữ
警 cảnh
察 sát
- 观察guāncháquan sát, theo dõi kỹ
- 考察kǎochákhảo sát, xem xét thực địa; xem xét đánh giá
- 察觉chájuénhận ra; phát giác; cảm nhận thấy
- 察看chákànquan sát; xem xét kỹ (để nắm tình hình)
- 监察jiānchágiám sát; thanh tra (hoạt động, hành vi của cơ quan, công chức)
- 检察jiǎnchákiểm sát (cơ quan tư pháp xem xét, truy tố sự việc phạm tội)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.