Từ điển HSK / 考察
考察
Hán Việt: ✓ khảo sátđộng từHSK 3.0 cấp 6
khảo sát, xem xét thực địa; xem xét đánh giá
Tốc độ
Ví dụ
专家们到当地考察了水质情况。
zhuānjiāmen dào dāngdì kǎochá le shuǐzhì qíngkuàng.
Các chuyên gia đến địa phương khảo sát tình hình chất lượng nước.
Cách viết
考
察
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 实地考察 — khảo sát thực địa
- 考察市场 — khảo sát thị trường
- 科学考察 — khảo sát khoa học
Từ cùng chữ
考 khảoCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.